spur gear
/'spə:'giə/ Cách viết khác : (spur-wheel) /'spə:'wi:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bánh răng trụ tròn: Một loại bánh răng có răng thẳng và song song với trục quay, được sử dụng để truyền chuyển động giữa hai trục song song.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A simple spur gear is often used in clocks and basic machinery. (Một bánh răng trụ tròn đơn giản thường được sử dụng trong đồng hồ và máy móc cơ bản.)
- The design uses two spur gears to transfer power from the motor to the wheels. (Thiết kế sử dụng hai bánh răng trụ tròn để truyền lực từ động cơ đến các bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To mesh with a spur gear": Ăn khớp với một bánh răng trụ tròn.
- The pinion must mesh perfectly with the larger spur gear for smooth operation. (Bánh răng nhỏ phải ăn khớp hoàn hảo với bánh răng trụ tròn lớn hơn để vận hành trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
- Spur-wheel (n): Một cách gọi khác của "spur gear", cũng có nghĩa là bánh răng trụ tròn.
- Spur gearing (n): Hệ thống truyền động sử dụng các bánh răng trụ tròn.
Từ đồng nghĩa
- Straight-cut gear: Bánh răng thẳng (cách gọi khác mô tả cùng loại bánh răng).
Lưu ý
- "Spur gear" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể gọi chung là "gear" (bánh răng), nhưng "spur gear" chỉ một loại cụ thể với răng thẳng.
danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn